Ngành nuôi tôm Việt Nam hướng tới xuất khẩu bền vững

Trong nhiều năm qua, tôm đã trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chiến lược của Việt Nam. Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi cùng kinh nghiệm nuôi trồng lâu đời, nước ta hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu tôm.

Tôm sú và tôm thẻ chân trắng là hai đối tượng nuôi chủ lực, mang lại giá trị hàng tỷ USD mỗi năm. Tính đến cuối năm 2024, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt hơn 4 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, ngành tôm còn góp phần giải quyết việc làm, nâng cao đời sống cho hàng triệu hộ dân ven biển.

Xu hướng bền vững – yếu tố tất yếu trong hội nhập

Khi tham gia vào thị trường toàn cầu, đặc biệt là các thị trường cao cấp như EU, Nhật Bản, Mỹ, ngành tôm Việt Nam buộc phải tuân thủ những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ môi trường. Điều này khiến phát triển bền vững trở thành con đường tất yếu.

Xuất khẩu bền vững không chỉ gắn liền với việc sản xuất an toàn, sạch bệnh, mà còn bao gồm:

  • Bảo vệ môi trường sinh thái: giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, hạn chế sử dụng kháng sinh.

  • Nâng cao trách nhiệm xã hội: đảm bảo quyền lợi cho người lao động, an sinh cộng đồng.

  • Đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh: người tiêu dùng quốc tế ngày càng ưu tiên sản phẩm có chứng nhận ASC, BAP, GlobalG.A.P.

Những thách thức lớn đang đặt ra

Dù đạt nhiều thành tựu, ngành tôm Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với không ít khó khăn trên hành trình phát triển bền vững:

  • Dịch bệnh thủy sản: các bệnh nguy hiểm như đốm trắng, EMS, hoại tử gan tụy thường xuyên bùng phát, gây thiệt hại nặng nề.

  • Ô nhiễm môi trường: nhiều vùng nuôi chưa có hệ thống xử lý nước thải đồng bộ, làm gia tăng rủi ro dịch bệnh.

  • Chi phí sản xuất cao: giá thức ăn, điện năng, chế phẩm sinh học liên tục tăng khiến lợi nhuận của người nuôi bị ảnh hưởng.

  • Cạnh tranh quốc tế khốc liệt: Ecuador, Ấn Độ, Thái Lan đang mở rộng sản lượng, tạo sức ép về giá.

  • Sản xuất manh mún: phần lớn hộ nuôi nhỏ lẻ, khó tiếp cận công nghệ hiện đại và thiếu liên kết chuỗi.

Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường thế giới.

Cơ hội mở ra từ thị trường và công nghệ

Song song với thách thức, ngành tôm Việt Nam cũng có nhiều cơ hội để chuyển mình:

  • Ứng dụng công nghệ nuôi tiên tiến: mô hình siêu thâm canh, nuôi trong nhà kính, hệ thống tuần hoàn (RAS) đang được thử nghiệm thành công.

  • Thị trường mở rộng: các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, RCEP giúp tôm Việt Nam có lợi thế thuế quan.

  • Xu hướng tiêu dùng bền vững: người tiêu dùng toàn cầu ưu tiên tôm sạch, có chứng nhận quốc tế.

  • Chính sách hỗ trợ: Nhà nước đang đẩy mạnh chương trình phát triển thủy sản bền vững, khuyến khích liên kết hợp tác xã và doanh nghiệp.

Giải pháp cho xuất khẩu bền vững

Để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro, ngành tôm Việt Nam cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ:

1. Nâng cao chất lượng con giống

  • Kiểm soát chặt chẽ nguồn giống, đảm bảo sạch bệnh.

  • Hạn chế tối đa tình trạng giống trôi nổi, không rõ xuất xứ.

2. Quy hoạch vùng nuôi khoa học

  • Xây dựng hạ tầng thủy lợi, phân tách khu vực thâm canh và quảng canh.

  • Đầu tư hệ thống xử lý nước thải trước khi đưa ra môi trường.

3. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị

  • Doanh nghiệp chế biến ký hợp đồng bao tiêu với người nuôi.

  • Hỗ trợ kỹ thuật, vốn và bao tiêu sản phẩm để ổn định đầu ra.

4. Đạt chứng nhận quốc tế

  • Khuyến khích các vùng nuôi đạt chuẩn ASC, BAP, GlobalG.A.P.

  • Có chính sách hỗ trợ chi phí chứng nhận cho nông dân nhỏ lẻ.

5. Ứng dụng công nghệ số và tự động hóa

  • Sử dụng IoT, AI để theo dõi môi trường ao nuôi.

  • Ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc để minh bạch chuỗi cung ứng.

Triển vọng và mục tiêu đến 2030

Với chiến lược đúng đắn, ngành tôm Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao vị thế trên bản đồ xuất khẩu thủy sản thế giới. Theo dự báo, đến năm 2030, kim ngạch xuất khẩu tôm có thể đạt 6 – 7 tỷ USD/năm, trong đó sản phẩm chế biến sâu chiếm trên 50%.

Mục tiêu không chỉ là “xuất khẩu nhiều hơn”, mà là xuất khẩu thông minh và bền vững, hướng đến xây dựng thương hiệu tôm Việt Nam gắn liền với chất lượng cao, thân thiện môi trường và trách nhiệm xã hội.

Kết luận

Ngành tôm Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa mới, nơi cơ hội và thách thức song hành. Hướng tới xuất khẩu bền vững là chiến lược lâu dài, không chỉ để đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, mà còn để đảm bảo sinh kế bền vững cho hàng triệu hộ dân ven biển.

Khi toàn ngành đồng lòng từ Nhà nước, doanh nghiệp cho tới người nuôi, tôm Việt Nam sẽ không chỉ là sản phẩm thương mại, mà còn trở thành biểu tượng của một nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững.